So sánh sản phẩm

Van cổng A351-CF8M flanges RF Class 300 / 600

Van cổng A351-CF8M flanges RF Class 300 / 600

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
  • GiáLiên Hệ
  • Tình trạng
    Chọn số lượng

    TEM PARTS MATERIAL 1 BODY ASTM A351-CF8M / 1.4408 2 DISC 3 BONNET BOLT AISI 304 4 BONNET NUT 5 BONNET ASTM A351-CF8M / 1.4408 6 HINGE PIN AISI 304 7 EYE BOLT 8 GLAND ASTM A351-CF8 / 1.4308 9 EYE NUT AISI 304 10 HAND WHEEL FCD 11 NUT BRONZE 12 STEM AISI 316 13 NAME PLATE AISI 304 14 SPRING BRONZE 15 YOKE SLEEVE 16 SPRING WASHER AISI 304 17 GLAND PACKING PTFE 18 PACKING 19 SEAL PTFE/304+GRAPHITE

    DN d CLASS 150 CLASS 300 PN 16
    L H W L H W L H W
    15 15 108 182 120 140 197 120 115 182 120
    20 20 117 195 120 152 211 120 120 195 120
    25 25 127 237 120 165 232 120 125 237 120
    32 32 140 294 200 - - - 130 294 200
    40 40 165 294 200 190 283 250 140 294 200
    50 50 178 335 200 216 353 250 150 335 200
    65 65 190 393 200 241 404 250 170 39 200
    80 80 203 467 250 283 470 250 180 467 250
    100 100 229 549 250 305 560 300 190 549 250
    125 125 254 630 300 381 626 300 200 630 300
    150 150 267 743 300 403 753 350 210 743 300
    200 200 292 910 350 419 968 400 230 910 350
    250 250 330 1097 400 457 1117 400 250 1097 400
    300 300 356 1285 400 502 1380 500 270 1285 400
    unit:mm
    NPS d CLASS 150 CLASS 300 PN 16
    L H W L H W L H W
    1/2" 0.59 4.25 7.17 4.72 5.51 7.76 4.72 4.53 7.17 4.72
    3/4" 0.79 4.61 7.68 4.72 5.98 8.31 4.72 4.72 7.68 4.72
    1" 0.98 5 9.33 4.72 6.5 9.13 4.72 4.92 9.33 4.72
    1-1/4" 1.26 5.51 11.57 7.87 - - - 5.12 11.57 7.87
    1-1/2" 1.57 6.5 11.57 7.87 7.48 11.14 9.84 5.51 11.57 7.87
    2" 1.97 7.01 13.19 7.87 8.5 13.9 9.84 5.91 13.19 7.87
    2-1/2" 2.56 7.48 15.47 7.87 9.49 15.91 9.84 6.69 1.54 7.87
    3" 3.15 7.99 18.39 9.84 11.14 18.5 9.84 7.09 18.39 9.84
    4" 3.94 9.02 21.61 9.84 12.01 22.05 11.81 7.48 21.61 9.84
    5" 4.92 10 24.8 11.81 15 24.65 11.81 7.87 24.8 11.81
    6" 5.91 10.51 29.25 11.81 15.87 29.65 13.78 8.27 29.25 11.81
    8" 7.87 11.5 35.83 13.78 16.5 38.11 15.75 9.06 35.83 13.78
    10" 9.84 12.99 43.19 15.75 17.99 43.98 15.75 9.84 43.19 15.75
    12" 11.81 14.02 50.59 15.75 19.76 54.33 19.69 10.63 50.59 15.75
    unit:in

     

    HƯỚNG DẪN NHẬN BÁO GIÁ, MUA HÀNG


    THÔNG TIN CÔNG TY
    CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XNK THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
    Số: 11/52 Nguyễn An Ninh, KP. Bình Minh 2, P. Dĩ an, TX. Dĩ an, T. Bình Dưong.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ
    Điện thoại nhận báo giá sản phẩm: 0868.303.8489 (Ms Ngân) hoặc 09.1800.3799  (Ms. Loan)
    Email nhận yêu cầu báo giá: kinhdoanh@vandonghonuoc.com
    Có thể xem thêm sản phẩm chính hãng: http://diennuoccongnghiep.com
    THÔNG TIN THANH TOÁN
    Tài khoản số : 0461 000 496 885
    Ngân hàng: VIETCOMBANK  – Sóng Thần - Bình Dương.
    Chủ tài khoản: Phạm Duy Quý

    *** Giá trên web chỉ để tham khảo. Gọi cho chúng tôi để có giá cạnh tranh nhất. Hỗ trợ giao hàng miễn phí toàn quốc. Có cho phép công nợ. Đặc biệt có chiết khấu riêng cho Anh Chị mua cho công ty.
     
    TEM PARTS MATERIAL 1 BODY ASTM A351-CF8M / 1.4408 2 DISC 3 BONNET BOLT AISI 304 4 BONNET NUT 5 BONNET ASTM A351-CF8M / 1.4408 6 HINGE PIN AISI 304 7 EYE BOLT 8 GLAND ASTM A351-CF8 / 1.4308 9 EYE NUT AISI 304 10 HAND WHEEL FCD 11 NUT BRONZE 12 STEM AISI 316 13 NAME PLATE AISI 304 14 SPRING BRONZE 15 YOKE SLEEVE 16 SPRING WASHER AISI 304 17 GLAND PACKING PTFE 18 PACKING 19 SEAL PTFE/304+GRAPHITE
    Tags:
    Giỏ hàng của tôi (0)