So sánh sản phẩm

Van cầu A216 Gr.WCB

Van cầu A216 Gr.WCB

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này ( 0)
  • Giá Liên Hệ
  • Tình trạng
Chọn số lượng
Face to Face and End to End dimension:ASME B16.10
Flange dimension:ASME B16.5
B.W.End to ASME B16.25
Wall Thickness:API600,BS 1873
 
Features
 
Gear operation for Class 900:6" and larger
Class 1500:4" and larger Class 2500:3" and larger
 
  • Face to Face and End to End dimension:ASME B16.10
  • Flange dimension:ASME B16.5
  • B.W.End to ASME B16.25
  • Wall Thickness:API600,BS 1873
Parts List
No: Parts Material
1 Body ASTM A216 Gr.WCB
2 Seat ring ASTM A105+13Cr
3 Disc ASTM A105+13Cr
4 Stem ASTM A182 F6a
5 Disc cover ASTM A276 410
6 Bonnet bolt ASTM A193 Gr.B7
7 Bonnet nut ASTM A194 Gr.WCB
8 Gasket Graphite
9 Back seat ASTM A276 410
10 Bonnet ASTM A216 Gr.WCB
11 Packing Graphite
12 Gland ASTM A276 410
13 Gland flange ASTM A216 Gr.WCB
14 Gland bolt ASTM A193 Gr.B7
15 Gland nut ASTM A194 Gr.2H
16 Pin C.S.
17 Bearing Assem.
18 Lubricator Assem.
19 Stem nut Aluminum Bronze
20 Handwheel Malleable lron
21 H.W.lock nut C.S.
22 Screw C.S.
23 Retaining nut C.S.
24 Bolt C.S.
25 Guide block C.S.
Dimensions & Weights  
Class 900     900# Valve Size in.
mm
2
50
2-1/2
65
3
80
4
100
6
150
8
200
10
250
L-L1
(RF-BW)
in.
mm
14.5
368
16.5
419
15
381
18
457
24
610
29
737
33
838
L2
(RTJ)
in.
mm
14.62
371
16.62
422
15.12
384
18.12
460
24.12
613
29.12
740
33.12
841
H
(open)
in.
mm
9.44
240
10.25
260
10.25
260
12.63
320
15
382
20.88
530
27.17
690
W in.
mm
13.75
350
15.75
400
17.75
450
22.06
560
24
610
24
610
24
610
WT
(Kg)
in.
mm
100
75
118
94
131
105
218
185
452
340
710
630
2050
1870
Class 1500    1500# L-L1
(RF-BW)
in.
mm
14.5
368
16.5
419
18.5
470
21.5
546
27.75
705
32.75
832
-
L2
(RTJ)
in.
mm
14.62
371
16.62
422
18.62
473
21.62
549
28
711
33.13
841
-
H
(open)
in.
mm
23.31
592
26
660
27.25
692
35.69
907
40
1015
45.06
1145
-
W in.
mm
13.75
350
15.75
400
17.75
450
22.06
560
24
610
24
610
-
WT
(Kg)
in.
mm
112
84
141
115
228
183
336
277
822
715
990
830
-
Class 2500  2500# L-L1
(RF-BW)
in.
mm
17.75
451
20
508
22.75
578
26.5
673
36
914
- -
L2
(RTJ)
in.
mm
17.87
454
20.25
514
23
584
26.88
683
36.5
927
- -
H
(open)
in.
mm
27.25
692
29.5
750
31.5
800
47.25
1200
75
1905
- -
W in.
mm
15.75
400
19.69
500
24
610
30
760
30
750
- -
WT
(Kg)
in.
mm
182
153
290
230
340
272
820
670
2300
2000
- -

HƯỚNG DẪN NHẬN BÁO GIÁ, MUA HÀNG


THÔNG TIN CÔNG TY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XNK THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN
Số: 11/52 Nguyễn An Ninh, KP. Bình Minh 2, P. Dĩ an, TX. Dĩ an, T. Bình Dưong.

THÔNG TIN LIÊN HỆ
Điện thoại nhận báo giá sản phẩm: 0868.303.8489 (Ms Ngân) hoặc 09.1800.3799  (Ms. Loan)
Email nhận yêu cầu báo giá: kinhdoanh@vandonghonuoc.com
Có thể xem thêm sản phẩm chính hãng: http://diennuoccongnghiep.com
THÔNG TIN THANH TOÁN
Tài khoản số : 0461 000 496 885
Ngân hàng: VIETCOMBANK  – Sóng Thần - Bình Dương.
Chủ tài khoản: Phạm Duy Quý

*** Giá trên web chỉ để tham khảo. Gọi cho chúng tôi để có giá cạnh tranh nhất. Hỗ trợ giao hàng miễn phí toàn quốc. Có cho phép công nợ. Đặc biệt có chiết khấu riêng cho Anh Chị mua cho công ty.
 
Face to Face and End to End dimension:ASME B16.10
Flange dimension:ASME B16.5
B.W.End to ASME B16.25
Wall Thickness:API600,BS 1873
Tags:
Giỏ hàng của tôi (0)